T. Lluka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kamza Basket 18 22:49 5.2 1.4 1.7 32.7% 24.6% 76.9% 0 0
Superliga Superliga 18 22:49 5.2 1.4 1.7 32.7% 24.6% 76.9% 0 0
Kamza Basket 16 32:51 10 2.6 1.6 36.7% 31.2% 81.8% 0 0
Kamza Basket 20 27:25 10.3 2.8 1.6 43.5% 35.7% 77.3% 0 0
Kamza Basket 1 28:10 4 4 0 66.7% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions