T. Lisica

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zabok 13 11:34 4.6 1.4 0.4 43.8% 37.0% 61.5% 0 0
Premijer liga Premijer liga 13 11:34 4.6 1.4 0.4 43.8% 37.0% 61.5% 0 0
Marsonia 28 27:26 15.6 5.5 2 48.4% 35.3% 74.2% 3 0
Stoja 3 16:37 7.7 1.7 0.3 42.9% 0.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions