T. Lisboa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maia 28 30:32 9 4.7 2.5 37.5% 29.3% 71.8% 1 0
Proliga Proliga 28 30:32 9 4.7 2.5 37.5% 29.3% 71.8% 1 0
Imortal 2 7:10 2.5 0.5 0.5 20.0% 20.0% 100.0% 0 0
Imortal Imortal B 29 18:33 6 3 1 26.3% 21.2% 50.8% 0 0
Santo Andre 24 29:10 11.2 5.3 2 41.0% 31.5% 66.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions