T. Lewis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Furstenfeld KK Madzari 26 30:51 17.4 4.9 3.3 43.8% 32.6% 78.1% 0 0
Superliga Superliga 11 29:33 17.5 5.3 2.6 40.6% 32.8% 70.2% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 37:32 17 7 4 40.0% 37.5% 100.0% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 2 27:38 10.5 4 4 50.0% 33.3% 83.3% 0 0
Superleague Superleague 12 32:01 18.4 4.6 3.7 47.0% 31.7% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions