T. Leonard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cimarrones del Choco 8 27:54 10.4 6 1.9 52.3% 28.6% 48.1% 1 0
LBP LBP 8 27:54 10.4 6 1.9 52.3% 28.6% 48.1% 1 0
Motilones del Norte Bumi Borneo 13 26:58 11.9 9.7 1.9 46.1% 33.3% 39.1% 5 0
Espanol de Talca 3 29:59 20 13 2 50.9% 0.0% 50.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions