T. Leissner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Akita 13 23:28 8.9 3.6 1.1 46.6% 38.7% 73.3% 0 0
B League B League 13 23:28 8.9 3.6 1.1 46.6% 38.7% 73.3% 0 0
Akita 60 29:46 12.2 5.7 2.4 43.6% 33.0% 67.4% 4 0
Akita Palencia 38 27:04 12.4 6.7 1.3 45.8% 34.9% 82.1% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions