T. Lee

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zonkeys de Tijuana 7 18:41 6.3 4.9 0.7 37.8% 0.0% 66.7% 1 0
CIBACOPA CIBACOPA 7 18:41 6.3 4.9 0.7 37.8% 0.0% 66.7% 1 0
Trouville 15 25:07 10.2 6.5 1.3 45.5% 31.2% 75.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions