T. Lawrence

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Surrey 89ers 22 31:16 16.4 4.6 3.6 49.1% 19.8% 72.3% 1 0
SLB SLB 19 30:42 16.1 4.3 3.6 48.5% 20.5% 74.0% 1 0
SLB Cup SLB Cup 3 34:51 18.7 6.7 3.7 52.4% 12.5% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions