T. Lahti

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Espoo Team II W 22 20:40 7.3 3.7 2 26.6% 23.3% 47.8% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 22 20:40 7.3 3.7 2 26.6% 23.3% 47.8% 0 0
Espoo Team II W Espoo Team W 20 22:09 7.7 4.5 1.8 25.0% 25.3% 56.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions