T. L. Lampkin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Prishtina W Burhaniye W 8 35:46 17.6 15.1 0.9 56.2% 0% 45.1% 7 0
Superliga Women Superliga Women 1 34:04 19 18 1 47.1% 0% 37.5% 1 0
TKBL Women TKBL Women 7 36:01 17.4 14.7 0.9 58.0% 0% 46.5% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions