T. Kuzmina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astana W 21 30:16 13 5.6 3.1 42.3% 29.5% 70.4% 2 0
National League Women National League Women 21 30:16 13 5.6 3.1 42.3% 29.5% 70.4% 2 0
Astana W 26 26:30 11.8 4.2 3 44.4% 38.8% 65.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions