T. Kurihara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Akita 39 17:54 7.1 1.7 3.1 45.3% 27.8% 76.1% 0 0
B League B League 39 17:54 7.1 1.7 3.1 45.3% 27.8% 76.1% 0 0
Akita 40 7:23 2.6 0.7 1.4 45.9% 36.7% 67.6% 0 0
Nara 48 13:12 3.7 1.2 2.3 40.1% 27.8% 60.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions