T. Kupstas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keila KK Keila Coolbet 7 30:08 12.7 4.9 3.7 37.2% 34.0% 87.5% 0 0
ENBL ENBL 7 30:08 12.7 4.9 3.7 37.2% 34.0% 87.5% 0 0
Keila Coolbet 21 27:46 14.1 3.8 3.4 46.1% 37.7% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions