T. Kudou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yamagata Wyverns 38 8:10 1.9 0.7 0.3 27.8% 27.4% 100.0% 0 0
B2.League B2.League 38 8:10 1.9 0.7 0.3 27.8% 27.4% 100.0% 0 0
Yamagata Wyverns 60 18:15 5.3 1.4 0.5 40.1% 38.1% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions