T. Krzyminski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Miners Katowice 27 15:19 7.7 3.3 0.4 38.8% 34.2% 65.5% 0 0
1 Liga 1 Liga 27 15:19 7.7 3.3 0.4 38.8% 34.2% 65.5% 0 0
AWF Katowice 29 20:15 9.8 4.1 1.2 46.2% 37.0% 73.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions