T. Krivasevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olympiacos W 14 17:21 9 3.8 0.9 47.9% 20.0% 69.6% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 17:26 9.3 3.7 0 50.0% 0.0% 63.2% 0 0
A1 Women A1 Women 11 17:20 8.9 3.8 1.2 47.5% 22.2% 74.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions