T. Krivacevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estudiantes W 1 4:29 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 1 4:29 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Sopron W 44 18:07 8.3 3.9 1 46.4% 37.0% 74.4% 0 0
Besiktas W 33 22:47 8.7 4.5 1.3 42.0% 30.2% 72.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions