T. Kristeri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kouvot Kouvola 30 17:01 4.3 1.7 0.9 30.7% 20.0% 76.6% 0 0
Korisliiga Korisliiga 30 17:01 4.3 1.7 0.9 30.7% 20.0% 76.6% 0 0
Raiders Basket Kouvot Kouvola 24 17:16 8 2.2 0.7 35.6% 32.1% 83.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions