T. Kraislova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MBK Ruzomberok W 43 20:57 4.6 3 2.6 42.6% 33.8% 79.1% 1 0
Extraliga W Extraliga W 35 21:06 4.8 3.1 2.8 45.7% 35.8% 83.8% 1 0
Federal Cup Women Federal Cup Women 2 26:12 4 1 1 27.3% 12.5% 50.0% 0 0
CEWL Women CEWL Women 6 18:21 3.5 2.7 2.2 31.8% 38.5% 50.0% 0 0
MBK Ruzomberok W 37 22:43 5 2.4 4.2 31.9% 25.2% 73.7% 0 0
Piestanske Cajky W 30 14:04 3 1.4 1.5 28.2% 18.2% 65.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions