T. Kopcsandy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gussing Blackbirds 4 9:28 1.8 1.2 0.2 25.0% 16.7% 25.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 4 9:28 1.8 1.2 0.2 25.0% 16.7% 25.0% 0 0
Gussing Blackbirds 19 12:14 1.7 1.1 0.4 25.5% 18.8% 54.5% 0 0
Gussing Blackbirds 22 8:40 1.7 0.8 0.5 23.5% 27.8% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions