T. Konola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huima W 17 18:12 4.3 3.1 1 25.6% 22.1% 66.7% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 17 18:12 4.3 3.1 1 25.6% 22.1% 66.7% 0 0
Kataja W 23 20:11 3.5 3.9 0.7 22.8% 19.1% 78.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions