T. Kokolic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tresnjevka 2009 W 11 12:52 4.4 1.7 1.1 32.2% 18.8% 100.0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 6 14:27 3.8 1.8 1.7 28.6% 15.0% 0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 10:59 5 1.6 0.4 37.5% 25.0% 100.0% 0 0
Croatia U20 W 3 12:43 7.3 1 0.3 60.0% 57.1% 0% 0 0
Tresnjevka 2009 W 16 15:34 7.2 2.4 1.3 35.7% 30.8% 65.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions