T. Kodama

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kagoshima Rebnise 60 23:13 10.8 2 3.6 42.0% 39.6% 80.2% 0 0
B2.League B2.League 60 23:13 10.8 2 3.6 42.0% 39.6% 80.2% 0 0
Kagoshima Rebnise 58 18:51 6.8 1.4 3.2 35.3% 35.5% 86.6% 0 0
Fukuoka 55 22:22 7.8 1.7 3.3 39.1% 34.0% 70.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions