T. Knor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gussing Blackbirds 12 12:44 2 1.1 0.8 32.0% 25.0% 50.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 12 12:44 2 1.1 0.8 32.0% 25.0% 50.0% 0 0
Gussing Blackbirds 13 13:00 1.7 1.7 0.5 17.5% 20.0% 20.0% 0 0
Gussing Blackbirds 16 14:45 5.1 1.6 0.4 39.1% 39.0% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions