T. Kida

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Altiri Chiba 37 20:31 7.6 1.1 1.5 36.7% 35.4% 75.7% 0 0
B League B League 37 20:31 7.6 1.1 1.5 36.7% 35.4% 75.7% 0 0
Altiri Chiba 50 21:14 10.9 1.7 1.4 41.2% 35.9% 84.4% 0 0
Altiri Chiba 58 22:01 10.6 1.8 1.7 41.5% 38.8% 87.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions