T. Kennedy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SeaHorses Mikawa 62 17:06 7.9 2.3 0.5 48.8% 37.6% 82.9% 0 0
B League B League 62 17:06 7.9 2.3 0.5 48.8% 37.6% 82.9% 0 0
Toyama 62 31:11 15.3 3.9 1.8 46.0% 36.0% 88.6% 1 0
Ibaraki Robots 51 21:11 11.9 3.6 1 43.3% 35.0% 83.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions