T. Kato

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukuoka 60 15:04 2.9 1.5 0.8 41.0% 37.0% 79.3% 0 0
B2.League B2.League 60 15:04 2.9 1.5 0.8 41.0% 37.0% 79.3% 0 0
Fukuoka 63 8:15 1.4 0.9 0.6 26.7% 25.5% 86.2% 0 0
Fukuoka 56 21:54 6.5 1.7 1.5 36.6% 37.2% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions