T. Kato

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diamond Dolphins 64 12:47 3.8 1.5 1.8 34.7% 26.2% 74.0% 0 0
B League B League 64 12:47 3.8 1.5 1.8 34.7% 26.2% 74.0% 0 0
Diamond Dolphins 53 10:41 4.2 1.2 1.7 39.2% 35.3% 69.8% 0 0
Fukushima 50 21:39 9.8 2 4.2 42.0% 38.5% 68.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions