T. Kararinas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Silute 26 6:31 1.8 1.4 0.2 50.0% 37.5% 64.3% 0 0
NKL NKL 26 6:31 1.8 1.4 0.2 50.0% 37.5% 64.3% 0 0
Plunges Olimpas 35 20:04 6.4 3.1 0.8 40.7% 27.8% 66.7% 0 0
Gargzdai 14 6:52 1.6 1 0.1 33.3% 27.3% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions