T. Kapenga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Braine W 34 19:54 6.1 5.6 1.2 39.2% 27.4% 52.3% 1 0
Top Division Women Top Division Women 25 20:14 6.4 5.1 1.2 39.1% 22.6% 50.9% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 9 18:59 5.6 6.9 1.3 39.5% 40.9% 58.3% 1 0
Waregem W 24 30:54 14.5 9.6 3.3 46.4% 26.7% 53.7% 12 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions