T. Kamisawa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hiroshima D. 55 10:57 3.2 0.9 1.2 39.4% 39.2% 80.0% 0 0
B League B League 55 10:57 3.2 0.9 1.2 39.4% 39.2% 80.0% 0 0
Hiroshima D. 7 17:52 7.3 1.4 1.3 33.3% 38.2% 90.9% 0 0
Hiroshima D. 59 16:46 5.9 1.2 1.6 35.4% 34.3% 75.0% 0 0
Hiroshima D. 65 12:16 4.2 0.8 0.7 38.8% 38.0% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions