T. Kagitomi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aomori 50 14:20 2.7 1.8 0.8 33.3% 32.8% 68.8% 0 0
B2.League B2.League 50 14:20 2.7 1.8 0.8 33.3% 32.8% 68.8% 0 0
Aomori 57 14:12 3 1.5 0.4 32.7% 33.3% 66.7% 0 0
Nagoya Fighting Eagles 31 6:11 1 0.8 0.1 33.3% 20.0% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions