T. Jonsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Koping Stars 29 11:27 3.2 0.4 0.6 43.1% 38.9% 90.9% 0 0
Ligan Ligan 29 11:27 3.2 0.4 0.6 43.1% 38.9% 90.9% 0 0
Norrkoping 23 7:46 2.4 0.6 0.4 37.5% 37.0% 75.0% 0 0
Norrkoping 2 0:16 0.5 0 0 0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions