T. Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leones Quilpue 1 23:12 5 6 4 28.6% 16.7% 0.0% 0 0
Supercopa Supercopa 1 23:12 5 6 4 28.6% 16.7% 0.0% 0 0
Leones Quilpue 18 9:57 2.7 1.4 1.8 36.5% 22.7% 62.5% 0 0
Leones Quilpue 2 11:02 1 1 2 33.3% 0.0% 0% 0 0
Leones Quilpue 20 10:58 2.2 1.6 1.6 43.6% 30.8% 42.9% 0 0
Leones Quilpue 5 14:57 2 3.6 2 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
Leones Quilpue 48 15:46 2.8 2.6 2.2 34.2% 25.0% 61.1% 0 0
Leones Quilpue 15 20:42 4.4 5.1 3 35.1% 14.7% 30.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions