T. Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valcea Apollon 10 32:44 14.9 4.4 4.3 42.1% 33.3% 85.4% 0 0
Divizia A Divizia A 2 15:15 5.5 1.5 0.5 66.7% 66.7% 50.0% 0 0
Division A Division A 8 37:06 17.2 5.1 5.2 40.9% 30.3% 87.2% 0 0
Valcea 1 7:11 0 1 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Paralimni 21 33:52 19 5.3 5 45.0% 35.4% 85.2% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions