T. Jolly

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Haukar 11 32:41 19.8 6.4 3.5 39.2% 30.4% 73.6% 2 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 24:49 14 9 4 38.5% 50.0% 50.0% 0 0
Premier league Premier league 10 33:29 20.4 6.1 3.4 39.3% 28.0% 74.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions