T. Jokic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ras W 17 31:41 18.2 4.2 1.5 36.3% 29.8% 65.0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 17 31:41 18.2 4.2 1.5 36.3% 29.8% 65.0% 0 0
Topolchanka W 15 35:47 16.5 6.1 2.4 35.9% 34.9% 83.3% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions