T. Johns

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frontinos 9 29:54 15.2 12.3 2.8 50.5% 16.7% 45.9% 7 0
Superliga Superliga 9 29:54 15.2 12.3 2.8 50.5% 16.7% 45.9% 7 0
RANS PIK 8 17:03 10 7.9 1.5 46.2% 12.5% 57.6% 2 0
Kesatria Bengawan Solo 20 25:45 14.7 10.3 4.1 51.5% 30.0% 45.3% 11 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions