T. Jelic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mega MIS W 2 21:46 6 5 1.5 44.4% 33.3% 42.9% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 2 21:46 6 5 1.5 44.4% 33.3% 42.9% 0 0
Mega MIS W 15 17:46 4.8 3.5 0.5 44.4% 36.0% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions