T. Jazbec

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cinkarna Celje W 17 8:03 2.8 0.6 0.9 59.4% 40.0% 66.7% 0 0
WABA League Women WABA League Women 3 3:36 0.7 0.3 0 100.0% 0% 0% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 14 9:00 3.3 0.7 1.1 58.1% 40.0% 66.7% 0 0
Cinkarna Celje W 1 9:17 0 1 0 0.0% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions