T. Jackson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
VSA 2 27:11 17 8 1.5 66.7% 0% 58.8% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 2 27:11 17 8 1.5 66.7% 0% 58.8% 0 0
Bora VSA 16 22:14 11.4 6.8 0.8 61.7% 0% 54.8% 5 0
Orbi 1 24:00 13 8 0 75.0% 0% 50.0% 0 0
OKK Novi Pazar Orbi 21 28:13 16 9.1 1 60.9% 0.0% 62.6% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions