T. Ivisic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Studentski Centar Croatia 29 15:44 6.9 3.6 1.3 56.8% 43.2% 88.2% 0 0
ABA Supercup ABA Supercup 3 18:16 7.7 3 2.3 50.0% 60.0% 0% 0 0
ABA League ABA League 24 16:29 7.2 3.9 1.3 57.8% 40.6% 86.7% 0 0
EuroBasket EuroBasket 2 2:53 1 0 0 0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions