T. Isaac

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Zealand Canterbury Rams New Zealand U19 21 22:43 9.8 3 3.8 42.0% 26.9% 67.3% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 1 7:16 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
NBL NBL 13 19:56 8.5 2.3 3.7 42.2% 23.8% 60.0% 0 0
World Championship U19 World Championship U19 7 30:06 13.6 4.6 4.6 41.8% 30.6% 75.0% 0 0
Canterbury Rams 7 10:10 2.9 1.4 1.6 36.0% 0.0% 66.7% 0 0
New Zealand 2 9:49 2.5 0.5 1.5 33.3% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions