T. Hyvarinen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lappeenranta W 18 25:37 4.4 4.8 3.6 25.5% 17.5% 37.8% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 18 25:37 4.4 4.8 3.6 25.5% 17.5% 37.8% 0 0
Lappeenranta W 21 26:40 3.2 3.5 3 26.2% 25.6% 48.5% 0 0
Lappeenranta W 4 5:54 0 0.8 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions