T. Huynh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saigon Heat 16 17:31 4.4 1.8 1.7 32.4% 22.7% 50.0% 0 0
VBA VBA 16 17:31 4.4 1.8 1.7 32.4% 22.7% 50.0% 0 0
Saigon Heat 19 14:44 4.1 1.8 1.8 42.7% 16.0% 47.6% 0 0
Da Nang Dragons 20 21:08 6.2 2.5 2.5 34.5% 20.6% 50.0% 0 0
Saigon Heat 14 9:55 1.6 1.4 1.1 27.3% 10.5% 33.3% 0 0
Saigon Heat 11 7:47 1.6 0.9 0.8 36.8% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions