T. Hunter-Whitfield

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zlatibor 4 20:00 8 0.5 1.5 30.8% 21.4% 92.9% 0 0
Super League Super League 3 19:17 8 0 1.3 31.6% 18.2% 90.9% 0 0
Korac cup Korac cup 1 22:08 8 2 2 28.6% 33.3% 100.0% 0 0
Zlatibor 28 28:17 13.9 4.1 1.1 51.8% 33.6% 73.1% 1 0
Zlatibor 11 29:43 12.5 4.2 1.1 46.7% 31.9% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions