T. Hultin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lobas W 12 32:13 10.9 5.8 1.7 32.3% 32.5% 75.9% 1 0
Basketettan W Basketettan W 12 32:13 10.9 5.8 1.7 32.3% 32.5% 75.9% 1 0
Lobas W 17 31:08 9.8 4.5 2.2 36.0% 34.3% 84.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions