T. Huber

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Worthersee Piraten 23 30:27 16.1 2.6 2.8 42.2% 39.2% 76.7% 1 0
Austria Cup Austria Cup 1 32:23 16 0 3 27.8% 25.0% 100.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 22 30:22 16.1 2.7 2.8 43.1% 40.0% 75.0% 1 0
Worthersee Piraten 26 25:17 10.1 3.2 2.9 41.0% 36.8% 76.6% 0 0
Celovec 12 29:44 14.3 3.2 4.9 40.9% 34.4% 70.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions