T. Holloway

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cocodrilos Brillantes Spartans 22 25:51 13 2.2 3.9 41.7% 37.5% 85.6% 0 0
Superliga Superliga 22 25:51 13 2.2 3.9 41.7% 37.5% 85.6% 0 0
Real Esteli 8 35:06 16.2 2.5 4.2 37.9% 42.0% 84.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions