T. Holder

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obradoiro CAB 4 4:53 1.8 0 1.2 14.3% 0.0% 62.5% 0 0
Primera FEB Primera FEB 4 4:53 1.8 0 1.2 14.3% 0.0% 62.5% 0 0
Gottingen 31 26:37 15.1 1.8 3.5 41.5% 35.3% 86.4% 0 0
Jamtland 37 33:22 21.3 2 4.7 46.3% 38.3% 86.2% 1 0
Jamtland 2 31:01 16.5 3.5 4.5 50.0% 30.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions